Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền lương theo năng lực" (1)

tiền lương theo năng lực
phát
Tiếng Anh Danh từpayment based on ability, efficiency wage
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tiền lương theo năng lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiền lương theo năng lực" (0)

Không tìm thấy cụm từ.